se / せ
Chữ thứ tư của hàng S — một âm 'se' cân đối mở đầu cho những từ chỉ lưng, thế giới và đồ ngọt.
Cách phát âm
Ký tự せ đại diện cho âm tiết 'se', âm 's' nhẹ theo sau bởi 'e' như trong 'pet'. Thuộc hàng さ.
せ làm trụ cho hàng せ và dồn vào nhiều danh từ hữu ích cho người mới — 世界 (thế giới), 背 (lưng), và 先生 (thầy/cô giáo, từ trung tâm trong mọi lớp học). Nó cũng xuất hiện trong các từ để hỏi (なぜ "tại sao") và nhiều dạng động từ lịch sự (〜ません, đuôi phủ định). Ba nét nhanh; cân đối và góc cạnh.
Cách viết せ
Tô theo せ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phía trên — xác lập giới hạn trên.
Một nét sổ dọc hạ từ gần nét ngang trên xuống khoảng hai phần ba chiều cao của chữ. Thẳng hoặc hơi cong vào trong.
Một nét ngang dài uyển chuyển cắt ngang gần đáy, móc nhẹ xuống ở đầu phải, và gom cả chữ lại với nhau. Chính nét đáy này tạo cho せ cảm giác đầy năng lượng, như đang nghiêng về phía trước.
Nguồn gốc
Hiragana せ tiến hóa từ dạng thảo của chữ kanji 世 (sei) — nghĩa là "thế giới" hoặc "thế hệ." Mạng lưới các nét ngang và dọc của chữ kanji sụp lại thành hình ba nét của せ, giữ lại nhịp ngang-dọc-ngang nhưng bỏ đi các góc và dấu nhỏ.
Từ thông dụng có せ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết せ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.