Hiragana · Hàng G (K + dakuten)

ga / が

Chữ đầu tiên của hàng G — か thêm hai dấu phẩy nhỏ (゛) trở thành 'ga'. Là nền tảng cho trường học, nước ngoài, và trợ từ đánh dấu chủ ngữ.

5 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ga”

Ký tự が đại diện cho âm tiết 'ga', âm 'g' cứng theo sau bởi 'a'. Đây là か với dakuten — hai dấu nhỏ ở phía trên bên phải làm hữu thanh phụ âm từ 'k' thành 'g'. Trong một số phương ngữ tiếng Nhật, đặc biệt là tiếng Tokyo cổ, が được mũi hóa thành âm 'ng' nhẹ hơn khi xuất hiện ở giữa từ.

が là か (ka) cộng thêm dakuten ゛ — hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải làm cho phụ âm trở nên hữu thanh. Nó xuất hiện ở khắp nơi: 学校 (gakkou, "trường học"), 外国 (gaikoku, "nước ngoài"), 鏡 (kagami, "gương"), và quan trọng nhất là trợ từ đánh dấu chủ ngữ ga (これがいい, "cái này tốt"). Lưu ý về phát âm: ở đầu từ, が là âm /ga/ giòn, nhưng ở giữa từ nó có thể dịu lại thành âm mũi /ŋa/ (như 'ng' trong 'singer') trong lối nói trang trọng và nhiều phương ngữ vùng miền.

02

Cách viết が

Tô theo が trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana が — five strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
1

Viết か thật chính xác: nét 1 là một đường ngang rồi cong, kéo xiên từ trên bên trái chúc xuống phía dưới bên phải; nét 2 là một đường dọc cắt qua nét 1; nét 3 là một dấu nhỏ tách rời ở góc trên bên phải của thân chữ.

2

Thêm dakuten (゛): hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải của chữ. Nét 4 là dấu phẩy phía trên (một gạch ngắn xiên); nét 5 là dấu phẩy phía dưới, ngay bên dưới và hơi lệch về bên phải. Cả hai đều nhanh, nhỏ, và nên nằm rõ ràng phía trên thân chữ để được đọc như một dấu phụ riêng biệt.

03

Nguồn gốc

Hiragana có chung hình dạng gốc với , vốn tiến hóa từ chữ Hán (ka, "thêm vào"). Dakuten ゛ không phải là một phần của kana ban đầu — nó được thêm vào nhiều thế kỷ sau như một hệ thống dấu phụ để đánh dấu phụ âm hữu thanh. Cùng dấu ゛ đó biến mọi kana hàng K thành chữ tương ứng ở hàng G.

04

Từ thông dụng có が

tegakarimanh mối
ikigailẽ sống
gakukhung tranh
sugatadáng vẻ / hình ảnh
higashiphía đông
kagamigương
garahọa tiết
gakevách đá
gawaphía / bên
igaibất ngờ
igakuy học
eigaphim
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết が bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho が (ga) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.