studyhiragana.com

Hiragana ぎゃ (gya) stroke order animation — how to write ぎゃ step by step

ぎゃ (gya)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
9 nét ぎゃく (gyaku)
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện ぎゃ →

Cách phát âm

Ký tự ghép ぎゃ đại diện cho âm tiết 'gya', được hình thành bằng cách kết hợp ぎ (gi) với ゃ nhỏ. Dakuten trên ぎ làm hữu thanh phụ âm từ 'k' thành 'g'.

Hướng dẫn từng nét

ぎゃ được viết bằng chín nét: sáu nét cho ぎ (bốn nét của き cộng với dakuten hai dấu) cộng với ba nét cho ゃ nhỏ. ゃ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh ぎ.

Từ thông dụng có ぎゃ

  • ぎゃく (gyaku)ngược lại
  • ぎゃくさつ (gyakusatsu)sự tàn sát
  • ぎゃくこうか (gyakukouka)phản tác dụng
  • ぎゃくせつ (gyakusetsu)nghịch lý
  • ぼうぎゃく (bougyaku)sự bạo ngược / tàn ác
  • ぎゃくしゅう (gyakushuu)phản công
  • ぎゃくたい (gyakutai)sự ngược đãi
  • ざんぎゃく (zangyaku)tàn bạo

Cách viết ぎゃ (gya) trong Hiragana

Ký tự hiragana ぎゃ được phiên âm là "gya" và được viết bằng 9 nét.

Thứ tự nét của ぎゃ

Khi viết ぎゃ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết ぎゃ tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học