え (e)
Cách phát âm
Ký tự え đại diện cho âm nguyên âm 'e', phát âm giống như 'e' trong từ 'pet' hoặc 'bed'. Đây là một trong năm nguyên âm cơ bản của tiếng Nhật. Âm này ngắn và rõ ràng — không kéo dài trừ khi được nhân đôi rõ ràng (ええ) hoặc kéo dài bằng い (えい).
Hướng dẫn từng nét
え được viết bằng hai nét. Nét 1: một dấu ngang ngắn hơi nghiêng ở phía trên, tương tự như đỉnh của う. Nét 2: một đường chảy bắt đầu bằng nét đi xuống, quét sang phải tạo thành phần giữa nằm ngang, rồi vòng xuống và sang trái trong một đường cong duyên dáng, kết thúc ở phía dưới bên phải với một đuôi nhỏ hướng phải. Thân え có dòng chảy zigzag đặc trưng.
Từ thông dụng có え
- とらえる (toraeru) — bắt
- えき (eki) — ga (tàu)
- こえ (koe) — giọng nói
- すえ (sue) — đầu / cuối
- つくえ (tsukue) — bàn (học)
- えだ (eda) — cành
- なえ (nae) — cây giống
- ふえ (fue) — sáo
- えり (eri) — cổ áo
- いえ (ie) — nhà
- うえ (ue) — trên
- まえ (mae) — trước
- えん (en) — vườn / công viên
- えいこう (eikou) — vinh quang
- こうえい (kouei) — quản lý công
- えいが (eiga) — phim
- えいご (eigo) — tiếng Anh
- えがお (egao) — nụ cười
- えいせい (eisei) — vệ tinh
- おしえ (oshie) — giáo huấn
Cách viết え (e) trong Hiragana
Ký tự hiragana え được phiên âm là "e" và được viết bằng 2 nét.
Thứ tự nét của え
Khi viết え, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết え tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.