studyhiragana.com

Hiragana ぢゅ (dyu) stroke order animation — how to write ぢゅ step by step

ぢゅ (dyu)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
6 nét Same as じゅ (ju) ぢゅ
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện ぢゅ →

Cách phát âm

Ký tự ghép ぢゅ đại diện cho âm tiết được phát âm là 'ju' trong tiếng Nhật hiện đại (giống hệt じゅ). Kết hợp này rất hiếm — じゅ là dạng chuẩn cho 'ju'.

Hướng dẫn từng nét

ぢゅ được viết bằng sáu nét: bốn nét cho ぢ cộng với hai nét cho ゅ nhỏ. Trên thực tế bạn sẽ hầu như không bao giờ thấy ký tự này.

Cách viết ぢゅ (dyu) trong Hiragana

Ký tự hiragana ぢゅ được phiên âm là "dyu" và được viết bằng 6 nét.

Thứ tự nét của ぢゅ

Khi viết ぢゅ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết ぢゅ tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học